parcelforce time slot: CÁCH ĐIỀN THÔNG TIN THI IELTS CHÍNH XÁC. Nghĩa của từ Time - Từ điển Anh - Việt. CAAV allocates time slots to Emirates at Da Nang .... Time slot là gì? | Từ điển Anh - Việt.
Time Slot Interchange. Trao đổi khe thời gian. TSI, Transmitting Subscriber ... Time Assignment Speech Interpolation. Nội suy tiếng nói có chỉ định thời ...
...
slot: khoảng thời gian của kênh: characteristic time: thời gian đặc trưng ... allotted,available, or measurable portion of time; the period of time ...
khe thời gian ; empty time slot: khe thời gian trống ; prime time slot: khe thời gian chính ; Time Slot Interchange (TSI): trao đổi khe thời gian ...
Thời gian trung bình giữa 2 cuộc gọi (Mean t(i)) vào ô B3. Để tính ... đoạn từ Time slot trước đó đến Time slot hiện tại: Ở ô đầu tiên tiến hành ...